43 trường đại học, trong đó 8 trường nằm trong top 100 thế giới (QS Rankings 2024)
Cộng đồng người Việt Nam đông đảo nhất thế giới bên ngoài Việt Nam (khoảng 350,000 người), tập trung chủ yếu tại Melbourne (120,000) và Sydney (100,000)
Tiến sĩ ≥ 7.0 | Distinction 7.0+ | Thạc sĩ + nghiên cứu
Yêu cầu bổ sung:
Portfolio: Bắt buộc với ngành Thiết kế, Kiến trúc, Nghệ thuật
Work experience: Một số chương trình MBA yêu cầu 2-3 năm kinh nghiệm
Prerequisite subjects: Toán, Khoa học với các ngành Kỹ thuật, Y khoa
Phân tích điểm mạnh/yếu:
✅ Điều kiện tương đối linh hoạt so với Anh, Canada
✅ Nhiều pathway để nâng cấp trình độ
⚠️ IELTS 6.5-7.0 vẫn là thách thức lớn với nhiều sinh viên Việt Nam
⚠️ Cần chuẩn bị kỹ portfolio cho các ngành sáng tạo
4. Chương trình đào tạo và đời sống sinh viên
Cấu trúc chương trình:
Đại học (Bachelor - 3-4 năm):
Engineering: 4 năm (bao gồm Honours year)
Business/Arts: 3 năm
Combined degrees: 4-5 năm (ví dụ: Business/Law)
Thạc sĩ (Master - 1.5-2 năm):
Coursework Master: 1.5-2 năm
Research Master: 2 năm
Professional Master (MBA): 1.5-2 năm
Tiến sĩ (PhD - 3-4 năm):
Full-time: 3-4 năm
Part-time: 6-8 năm
Có scholarship cho sinh viên xuất sắc (RTP - Research Training Program)
Chương trình nghề (VET - 6 tháng đến 2 năm):
Certificate III/IV: 6-12 tháng
Diploma/Advanced Diploma: 1-2 năm
Ưu điểm: Chi phí thấp, thời gian ngắn, dễ xin việc
Hạn chế: Khó định cư, thu nhập thấp hơn university graduates
Quyền lợi sinh viên quốc tế:
Trong thời gian học:
Làm thêm: 48 giờ/2 tuần (24 giờ/tuần) - tăng từ 20 giờ/tuần từ 2023
Unlimited hours trong kỳ nghỉ
Mức lương tối thiểu: 23.23 AUD/giờ (2024)
Ước tính thu nhập: 500-800 AUD/tuần (part-time)
Sau tốt nghiệp:
Temporary Graduate visa (subclass 485):
Bachelor: 2 năm
Master (coursework): 3 năm
Master (research)/PhD: 4 năm
Regional areas: thêm 1-2 năm bonus
5. Phân tích chi phí đầu tư
Học phí theo nhóm ngành (AUD/năm):
Nhóm 1 - Humanities & Social Sciences:
Arts, Education, Social Work: 25,000-30,000
Business, Commerce: 28,000-35,000
Law: 35,000-42,000
Nhóm 2 - STEM:
Engineering, IT, Computer Science: 32,000-40,000
Science, Mathematics: 30,000-38,000
Architecture: 35,000-42,000
Nhóm 3 - Health Sciences:
Nursing, Physiotherapy: 32,000-38,000
Medicine: 65,000-75,000
Dentistry: 70,000-80,000
Veterinary: 55,000-65,000
Nhóm 4 - Creative Arts:
Design, Media: 30,000-38,000
Fine Arts, Music: 28,000-35,000
Chi phí ẩn cần lưu ý:
OSHC (bảo hiểm y tế): 600-800 AUD/năm
Textbooks: 500-1,000 AUD/năm